BJT

Business Japanese Test

Từ vựng, Ngữ pháp, Bài tập và Luyện nghe tiếng Nhật Thương Mại

Đã thuộc: 0/38
BJT_BASICTHẾ THOẠI

お世話になっております

おせわになっております osewa ni natte orimasu

Cảm ơn vì luôn hỗ trợ, đồng hành cùng chúng tôi

💡 Lưu ý: Không dịch sát là 'đang được chăm sóc'; đây là lời chào cố định trong công việc.

いつもお世話になっております。山田商事の田中です。

Cảm ơn anh/chị luôn hỗ trợ. Tôi là Tanaka từ Yamada Shoji.

J3-J2

お疲れ様です

おつかれさまです otsukaresama desu

Anh/chị đã vất vả rồi (Lời chào nội bộ công ty với đồng nghiệp, cấp trên).

J2-J1

ご苦労様です

ごくろうさまです gokurousama desu

Anh/chị đã vất vả rồi (CHÚ Ý: Chỉ cấp trên nói với cấp dưới, KHÔNG dùng với cấp trên hoặc khách hàng).

J3-J2

かしこまりました

かしこまりました kashikomarimashita

Tôi đã hiểu rõ / Tôi xin tuân lệnh tiếp nhận yêu cầu (Kính ngữ chuẩn thay cho わかりました).

J3-J2

承知いたしました

しょうちいたしました shouchi itashimashita

Tôi đã tiếp nhận và hiểu rõ chỉ đạo / yêu cầu (Dạng khiêm nhường chuẩn).

J3-J2

申し訳ございません

もうしわけございません moushiwake gozaimasen

Vô cùng xin lỗi (Kính ngữ trang trọng trong kinh doanh thay cho ごめんなさい / すみません).

J2-J1

恐れ入りますが

おそれいりますが osoreirimasu ga

Thật vô cùng áy náy / Xin thứ lỗi làm phiền (Mẫu câu đệm クッション言葉 trước khi nhờ vả).

J3-J2

少々お待ちいただけますでしょうか

しょうしょうおまちいただけますでしょうか shoushou omachi itadakemasu deshou ka

Xin quý khách vui lòng chờ trong giây lát được không ạ? (Cách nói lịch sự khi giữ máy/chờ đợi).

J2-J1

あいにく席を外しております

あいにくせきをはずしております ainiku seki wo hazushite orimasu

Rất tiếc hiện tại người đó đang vắng mặt tại bàn làm việc.

J2-J1

ご査収のほどよろしくお願いいたします

ごさしゅうのほどよろしくおねがいいたします gosashuu no hodo yoroshiku onegai itashimasu

Kính mong quý khách kiểm tra và xem xét tài liệu/tệp đính kèm (Câu kết email kinh doanh).

J1-J1+

ご教示いただけますと幸いです

ごきょうじいただけますとさいわいです gokyouji itadakemasu to saiwai desu

Rất mong nhận được sự chỉ dẫn / truyền đạt từ quý vị (Dùng trong văn bản / email trang trọng).

J2-J1

取り急ぎお礼まで

とりいそぎおれいまで toriisogi orei made

Tôi xin phép gửi lời cảm ơn nhanh trước (Dùng cuối email khi cần cảm ơn gấp, sau đó sẽ viết chi tiết).

J2-J1

相見積もり

あいみつもり aimitsumori

Báo giá so sánh (Lấy báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để so sánh giá và dịch vụ).

J2-J1

前向きに検討させていただきます

まえむきにけんとうさせていただきます maemuki ni kentou sasete itadakimasu

Chúng tôi xin phép sẽ tích cực xem xét đề xuất này (Lời phản hồi tích cực trong đàm phán).

J2-J1

ペンディングにする

ぺんでぃんぐにする pendingu ni suru

Tạm hoãn lại / Treo lại chưa quyết định (Từ tiếng Anh Pending dùng phổ biến trong công sở Nhật).

J3-J2

報連相(ほうれんそう)

ほうれんそう hourensou

Báo cáo (報告) - Liên lạc (連絡) - Thảo luận (相談) (Quy tắc vàng làm việc trong doanh nghiệp Nhật).

J3-J2

志望動機

しぼうどうき shibou douki

Lý do / Động lực ứng tuyển (Câu hỏi trọng tâm số 1 trong phỏng vấn xin việc tiếng Nhật).

J3-J2

自己PR

じこぴーあーる jiko pii aaru

Tự giới thiệu điểm mạnh bản thân (Tự PR năng lực và kinh nghiệm trong phỏng vấn).

J3-J2

弊社(へいしゃ)/ 当社(とうしゃ)

へいしゃ / とうしゃ heisha / tousha

Công ty chúng tôi (弊社 dùng khi nói với người ngoài, 当社 dùng khi nói nội bộ hoặc họp báo trang trọng).

J3-J2

貴社(きしゃ)/ 御社(おんしゃ)

きしゃ / おんしゃ kisha / onsha

Quý công ty (貴社 dùng trong văn viết/email, 御社 dùng trong văn nói/gặp trực tiếp/phỏng vấn).

BJT_J3VÔ SA THÁI

ご無沙汰しております

ごぶさたしております gobusata shite orimasu

Đã lâu không liên lạc

💡 Lưu ý: Trang trọng hơn お久しぶりです; dùng với người ngoài công ty hoặc đối tác lâu không liên hệ.

ご無沙汰しております。その後いかがでしょうか。

Đã lâu không liên lạc. Sau đó tình hình thế nào rồi ạ?

BJT_J3

サマリー

サマリー samarii

Bản tóm tắt (Summary)

💡 Lưu ý: サマリー là bản tóm tắt điểm chính; 詳細資料とは役割が違う.

長い報告書のサマリーを一枚にまとめました。

Tôi đã tóm tắt báo cáo dài thành một trang summary.

BJT_J2

プレスリリース

プレスリリース puresu ririisu

Thông cáo báo chí (Press Release)

💡 Lưu ý: プレスリリース là thông tin chính thức cho báo chí, không phải quảng cáo trực tiếp.

新商品の発売日に合わせて、プレスリリースを配信しました。

Chúng tôi đã phát hành thông cáo báo chí vào đúng dịp ra mắt sản phẩm mới.

BJT_J3NHẤT TỀ

一斉

いっせい issei

Đồng loạt, cùng một lúc, đồng thời

💡 Lưu ý: Thường đi với に: 一斉に〜する.

全社員に一斉メールを送りました。

Tôi đã gửi email đồng loạt cho toàn thể nhân viên.

BJT_J3BẤT THÍCH THIẾT

不適切

ふてきせつ futekisetsu

Không phù hợp, không thích hợp

💡 Lưu ý: 不適切 là không phù hợp với chuẩn mực; 間違い là sai rõ ràng.

不適切な表現があったため、メールを送る前に修正しました。

Vì có cách diễn đạt không phù hợp, tôi đã sửa trước khi gửi email.

BJT_BASICDĨ THƯỢNG

以上

いじょう ijou

Xin hết (kết thư) / trở lên

本日の共有事項は以上です。ご質問があればお知らせください。

Các mục chia sẻ hôm nay xin hết. Nếu có câu hỏi, vui lòng cho tôi biết.

BJT_J3HÀ TỐT

何卒

なにとぞ nanitozo

Rất mong / Kính mong (Trang trọng)

💡 Lưu ý: Trang trọng hơn どうぞ rất nhiều, không nên lạm dụng quá nhiều lần trong 1 email.

何卒よろしくお願い申し上げます。

Kính mong quý vị giúp đỡ.

BJT_J3SÁCH TỬ

冊子

さっし sasshi

Sách mỏng, tập tài liệu, booklet

会社案内の冊子を来場者に配布しました。

Chúng tôi đã phát tập sách giới thiệu công ty cho khách tham dự.

BJT_J3TẢ

写し

うつし utsushi

Bản sao (Copy tài liệu)

💡 Lưu ý: 写し là bản sao; 原本 (げんぽん) là bản gốc.

本人確認書類の写しを、申請書に添付してください。

Vui lòng đính kèm bản sao giấy tờ xác minh danh tính vào đơn đăng ký.

BJT_J2THAM THƯỢNG

参上する

さんじょうする sanjou suru

Đến thăm / Đến nơi của quý khách (Khiêm nhường ngữ)

💡 Lưu ý: Khiêm nhường ngữ cho việc mình đến. Tuyệt đối không dùng cho khách hàng.

明日の午後、貴社へ参上いたします。

Chiều mai tôi sẽ đến quý công ty.

BJT_J3CÁC VỊ

各位

かくい kakui

Các vị / Kính gửi các quý vị (Dùng cho nhiều người)

💡 Lưu ý: Chỉ dùng văn viết trang trọng; không dùng khi nói trực tiếp.

関係者各位

Kính gửi các bên liên quan.

BJT_J3HỒI LÃM

回覧

かいらん kairan

Luân chuyển tài liệu để nhiều người xem lần lượt

この書類を部署内で回覧してください。

Vui lòng chuyển tài liệu này lần lượt cho mọi người trong bộ phận xem.

BJT_J2THẤT NIỆM

失念

しつねん shitsunen

Đãng trí, sơ suất quên mất (Khiêm tốn trang trọng)

💡 Lưu ý: Chỉ dùng cho việc chính mình quên để xin lỗi lịch sự.

返信を失念しており、申し訳ございません。

Tôi xin lỗi vì đã sơ suất quên phản hồi.

BJT_J1HẠNH THẬM

幸甚

こうじん koujin

Vô cùng vinh hạnh / Cực kỳ biết ơn (Rất trang trọng)

ご返信いただけますと幸甚に存じます。

Nếu nhận được phản hồi từ quý vị thì tôi vô cùng cảm kích.

BJT_J3NGỰ TRUNG

御中

おんちゅう onchuu

Kính gửi (Chỉ dùng cho cơ quan, công ty, tổ chức, phòng ban)

💡 Lưu ý: Tuyệt đối không dùng 御中 đi kèm tên cá nhân (Ví dụ sai: ❌ Tanaka Onchuu).

株式会社ABC御中

Kính gửi Công ty Cổ phần ABC

BJT_J3KHỦNG THÚC

恐縮

きょうしゅく kyoushuku

Áy náy, lấy làm ngại, xin lỗi vì đã làm phiền

お忙しいところ恐縮ですが、ご確認をお願いいたします。

Thật ngại khi làm phiền anh/chị lúc đang bận, nhưng xin vui lòng xác nhận giúp.

BJT_J3BÁI KHẢI

拝啓

はいけい haikei

Kính gửi (Lời mở đầu thư trang trọng, luôn đi kèm 敬具 ở cuối)

💡 Lưu ý: Luôn đi kèm với 敬具 (けいぐ) ở cuối bức thư.

拝啓で正式な手紙を書き始める。

Bắt đầu một bức thư trang trọng bằng 拝啓.

BJT_J2BÁI PHỤC

拝復

はいふく haifuku

Kính phúc đáp (Lời mở đầu thư trả lời cho thư đã nhận)

💡 Lưu ý: Dùng thay cho 拝啓 khi viết thư trả lời.

拝復を使って返信文を書き始める。

Bắt đầu thư trả lời bằng 拝復.