Cấp Tốc N1 Typing Sheet.xlsx

Chủ đề:
Chế độ luyện:
Mục tiêu ngày0/50
D2
|
fx
=VOCAB_N1(Kanji: "開発", Reading: "かいはつ", Meaning: "phát triển; khai thác", POS: "Từ vựng N1 • Công việc & Kinh doanh #1")
AI luyện đặt câuDùng 開発 [かいはつ] - phát triển; khai thác
ABDEFJKI
STTKanji (Từ vựng)Nhập Cách đọc (Hiragana)Ý nghĩa (Meaning)Từ loạiCâu ví dụ (Nhật)Câu ví dụ (Việt)Trạng thái
1
開発
phát triển; khai thác
Công việc & Kinh doanh新しいシステムを開発しています。Chúng tôi đang phát triển một hệ thống mới.Chờ nhập
2
業者
thương nhân; nhà buôn
Công việc & Kinh doanh専門業者に依頼しましょう。Hãy nhờ một nhà cung cấp chuyên nghiệp.Chờ nhập
3
購読
đặt mua; đăng ký
Công việc & Kinh doanhこの雑誌を購読しています。Tôi đang đăng ký mua tạp chí này.Chờ nhập
4
カメラマン
người quay phim; nhà quay phim
Công việc & Kinh doanh結婚式はプロのカメラマンに依頼しました。Tôi đã nhờ một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp chụp ảnh đám cưới.Chờ nhập
5
滞納
nợ đọng; chậm trả
Công việc & Kinh doanh家賃を滞納してはいけません。Không được chậm trả tiền thuê nhà.Chờ nhập
6
使命
sứ mệnh; nhiệm vụ
Công việc & Kinh doanh私たちの使命は顧客を満足させることです。Sứ mệnh của chúng tôi là làm hài lòng khách hàng.Chờ nhập
7
任務
nhiệm vụ; công việc
Công việc & Kinh doanhこれは私にとって重要な任務です。Đây là một nhiệm vụ quan trọng đối với tôi.Chờ nhập
8
取り引き
giao dịch; kinh doanh; làm ăn
Công việc & Kinh doanh彼とは長い取り引きがあります。Tôi có mối quan hệ kinh doanh lâu dài với anh ấy.Chờ nhập
9
好況
tình hình kinh tế tốt; kinh tế thịnh vượng; thời kỳ thịnh vượng
Công việc & Kinh doanh経済は好況を迎えています。Nền kinh tế đang bước vào thời kỳ thịnh vượng.Chờ nhập
10
効率
hiệu quả; năng suất
Công việc & Kinh doanh仕事の効率を上げたいです。Tôi muốn nâng cao hiệu quả công việc.Chờ nhập
11
審査
xét duyệt; kiểm tra; thẩm định; điều tra; đánh giá
Công việc & Kinh doanh申請書の審査には時間がかかります。Việc xét duyệt hồ sơ đăng ký sẽ mất thời gian.Chờ nhập
12
辞職
từ chức; thôi việc
Công việc & Kinh doanh彼は会社を辞職しました。Anh ấy đã từ chức khỏi công ty.Chờ nhập
13
投入
ném vào; đầu tư; đưa vào (mạch điện)
Công việc & Kinh doanh新製品に多額の資金を投入しました。Chúng tôi đã đầu tư một khoản lớn vào sản phẩm mới.Chờ nhập
14
お使い
việc vặt
Công việc & Kinh doanh今日は母の代わりにお使いに行きます。Hôm nay tôi sẽ đi làm việc vặt thay mẹ.Chờ nhập
15
報酬
thù lao; sự đền bù; phần thưởng; phí cầu đường
Công việc & Kinh doanh仕事に見合った報酬を求めます。Tôi yêu cầu mức thù lao xứng đáng với công việc.Chờ nhập
16
手分け
phân công lao động
Công việc & Kinh doanhみんなで手分けして掃除をしました。Mọi người đã chia nhau ra dọn dẹp.Chờ nhập
17
運営
quản lý, điều hành, vận hành
Công việc & Kinh doanhこのイベントの運営は大変です。Việc vận hành sự kiện này rất vất vả.Chờ nhập
18
負担
gánh nặng, trách nhiệm, chi phí
Công việc & Kinh doanh費用は会社が負担します。Công ty sẽ chi trả chi phí.Chờ nhập
19
出演
biểu diễn, xuất hiện (trên sân khấu, phim ảnh)
Công việc & Kinh doanh彼は有名なドラマに出演しています。Anh ấy đang xuất hiện trong một bộ phim truyền hình nổi tiếng.Chờ nhập
20
家計
kinh tế gia đình, tài chính gia đình
Công việc & Kinh doanh家計が苦しくて節約しています。Tình hình tài chính gia đình khó khăn nên tôi đang tiết kiệm.Chờ nhập