Từ vựng
ecclesiastical — The cathedral is an example of ecclesiastical architecture. — /ɪˌkliːziˈæstɪkəl/ — thuộc giáo hội, mang tính tôn giáo — adjective
obtained — This practice obtained throughout the 18th century. — /əbˈteɪnd/ — tồn tại, được chấp nhận (trong quá khứ) — verb
missal — The priest read the prayers from the missal. — /ˈmɪsəl/ — sách lễ (dùng trong thánh lễ Công giáo) — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'ecclesiastical' – trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba /ɪˌkliːziˈæstɪkəl/. Người học Việt Nam thường khó với cụm 'stɪkəl' ở cuối. Tập trung nối âm /d/ trong 'obtained' với âm /æt/ – tránh ngắt quãng. Từ 'missal' dễ đọc sai thành 'mí-sal', nhưng đúng là /ˈmɪsəl/ – âm 'a' nhẹ như 'ơ'.