Từ vựng
Chronicles — The book is a chronicle of life in prison during the 19th century. — /ˈkraɪ.nɪkəlz/ — biên niên sử, ghi chép theo thứ tự thời gian — noun
Volume — This is the second volume of a three-part series. — /ˈvɒl.juːm/ — tập (sách) — noun
Section — Please read Section 4 before the meeting. — /ˈsek.ʃən/ — phần, mục — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm 'Chronicles' (/ˈkraɪ.nɪkəlz/) – nhiều học viên Việt Nam dễ đọc thành 'xờ-rô-ni-cle' thay vì nhấn âm đầu 'KRAI'. 'Volume' nhấn âm đầu /ˈvɒl/, không phải âm hai. Số 'eighteen eighteen' cần phân biệt rõ hai từ giống nhau, tránh nối thành 'eighteen-eighteen' như một từ.