Từ vựng
Chronicles — The book is a chronicle of life in prison during the 19th century. — /ˈkraɪ.nɪ.kəlz/ — biên niên sử, ghi chép theo thứ tự thời gian — noun
Volume — This is the second volume of a three-volume series. — /ˈvɒl.juːm/ — tập (sách) — noun
Section — Please read Section 5 before the meeting. — /ˈsek.ʃən/ — phần, mục — noun
down to — The history covers the period down to 1818. — /daʊn tuː/ — cho đến, kéo dài tới (một thời điểm) — phrase
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'Chronicles' – âm 'ch' đọc như /kraɪ/, không phải /tʃaɪ/. Từ 'volume' có âm /ɒ/ ở tiếng Anh Anh, người Việt thường nhầm thành /oʊ/. Số 'eighteen eighteen' cần nhấn mạnh hai âm tiết 'teen' rõ ràng để tránh nhầm với 'eighty eighteen'.