Từ vựng
Chronicles — The book is a chronicle of life in the 19th-century prison. — /ˈkraɪ.nɪ.kəlz/ — biên niên sử, ghi chép theo thứ tự thời gian — noun
prison reform — The 1800s saw the beginnings of prison reform in England. — /ˈprɪz.ən ˌriː.fɔːrm/ — cải cách nhà tù — noun phrase
beginnings — This chapter discusses the beginnings of a major social change. — /bɪˈɡɪn.ɪŋz/ — những bước đầu, khởi nguyên — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'Chronicles' – âm 'ch' đọc như /k/, không phải /tʃ/. Từ 'reform' nhấn âm thứ hai: re-FORM, không phải RE-form. Người Việt dễ đọc sai 'Volume two' thành 'twoo', nên đọc ngắn gọn: /tuː/.