Từ vựng
Chronicles — The book is a chronicle of life in prison during the 19th century. — /ˈkraɪ.nɪ.kəlz/ — biên niên sử, ghi chép theo thứ tự thời gian — noun
inspector — The health and safety inspector visited the factory last week. — /ɪnˈspek.tər/ — người thanh tra, kiểm tra — noun
prisons — The report discusses conditions in modern prisons. — /ˈprɪz.ən.z/ — nhà tù, trại giam — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ nối: 'Volume two' nên đọc trôi chảy như 'Vol-yum too', không ngắt quãng. Từ 'inspector' nhấn âm đầu /ɪnˈspek.tər/, không nhấn âm thứ hai. Người Việt dễ đọc sai 'chronicles' thành 'cro-ni-cles' – đúng là /ˈkraɪ.nɪ.kəlz/, âm 'ch' như 'krai'.