Từ vựng
actual — The actual cost was higher than expected. — /ˈæk.tʃu.əl/ — thực sự, thật sự — adjective
beauty — The beauty of the landscape took my breath away. — /ˈbjuː.ti/ — vẻ đẹp — noun
as is the case — She arrived late, as is often the case. — /æz ɪz ðə keɪs/ — như thường lệ, như là trường hợp thường xảy ra — phrase
Phát âm
Lưu ý nối âm: 'as is' phát âm liền thành /əzɪz/; trọng âm rơi vào 'beau-' trong 'beauty' (/ˈbjuː.ti/), không phải 'ty'. Âm /tʃ/ trong 'actual' dễ đọc sai thành 'ách' – nên đọc nhẹ, luyến với âm /k/ kế tiếp.