Từ vựng
scaffold — The workers built a scaffold to reach the roof. — /ˈskæf.əld/ — giàn hành quyết, giàn giáo — noun
erected — A new statue was erected in the town square. — /ɪˈrek.tɪd/ — được dựng lên, xây lên — verb
execution — The execution was carried out at dawn. — /ˌek.sɪˈkjuː.ʃən/ — sự thi hành án tử hình — noun
convicts — The convicts were kept in maximum security cells. — /ˈkɒn.vɪkts/ — tù nhân, người bị kết án — noun
Recorder — The Recorder passed the sentence after the trial. — /rɪˈkɔː.dər/ — Thanh tra (chức danh chính thức tại tòa án Anh) — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'scaffold' – người Việt thường đọc thành 'x-cáp-phôn' nhưng đúng là /ˈskæf.əld/, nhấn mạnh âm đầu, 'a' như trong 'cat'. Từ 'erected' cần phát âm rõ âm /tɪd/, tránh nuốt đuôi. Từ 'Recorder' trong ngữ cảnh pháp lý không phải là 'máy ghi âm' mà là chức danh, nên nhấn mạnh âm thứ hai: re-CORD-er.