Từ vựng
barrack beds — The workers slept in dormitories with barrack beds. — /ˈbærək bedz/ — giường ngủ tầng trong doanh trại — noun
dimensions — The dimensions of the room are 20 feet by 12 feet. — /daɪˈmenʃnz/ — kích thước, chiều đo — noun
varying — Prices are varying depending on the season. — /ˈveəriɪŋ/ — thay đổi, khác nhau — verb (present participle)
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'dimensions' - trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /daɪˈmenʃnz/, không phải /ˈdaɪmenʃnz/. Từ 'thirty' dễ bị nhầm thành 'thirteen' - cần nhấn rõ âm /ti/ cuối từ, không kéo dài như 'thirteen'.