Từ vựng
garnish — The tenant paid a garnish before moving into the cabin. — /ˈɡɑːr.nɪʃ/ — tiền đặt cọc, khoản tiền tạm giữ — noun
guinea — The fee was set at one guinea in the 18th century. — /ˈɡɪn.i/ — đơn vị tiền tệ cũ của Anh, trị giá 21 shilling — noun
discharge — A gallon of beer was given to workers on discharge. — /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ — sự dỡ hàng, sự giải phóng — noun
cabin — The passengers were assigned to small cabins on the ship. — /ˈkæb.ɪn/ — buồng, khoang (trên tàu, máy bay) — noun