Từ vựng
mingled — The guests mingled easily at the party. — /ˈmɪŋ.ɡl/ — hòa trộn, hòa đồng — verb
freely — Children played freely in the park. — /ˈfriː.li/ — tự do, thoải mái — adverb
during the day — The store is open during the day. — /ˈdjʊə.rɪŋ ðə deɪ/ — trong ngày, ban ngày — phrase
yard — The dog ran around the yard. — /jɑːrd/ — sân (nhà) — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'mingled' - nhiều học viên Việt Nam dễ bỏ quên âm /d/ ở cuối. Âm /l/ trong 'freely' cần được bật rõ, tránh đọc thành 'free-ri'. Từ 'yard' đọc là /jɑːrd/, không nên đọc thành 'dza-dờ' như cách đọc sai phổ biến.