Từ vựng
hence — The roads were icy; hence, driving was dangerous. — /hens/ — do đó, vì vậy — adverb
drunkenness — Drunkenness in public is against the law. — /ˈdrʌŋ.kən.nəs/ — tình trạng say xỉn, say rượu — noun
riotous — The fans became riotous after the game ended in a draw. — /ˈraɪ.ə.təs/ — gây ồn ào, hỗn loạn, bạo động — adjective
in their cups — He’s usually polite, but he gets loud when he’s in his cups. — /ɪn ðeər kʌps/ — trong lúc say rượu — idiom
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'hence' (/hens/) – nhiều người Việt dễ nhầm thành 'hens' như con gà mái; cần nhấn rõ âm /s/ cuối từ. Từ 'notice' dễ phát âm sai thành /ˈnəʊ.tɪs/ thay vì /ˈnəʊ.tɪs/ – âm /t/ nhẹ, không bật hơi mạnh. Cụm 'in their cups' cần nối âm tự nhiên: 'in-their cups' (/ɪn ðeər kʌps/), tránh ngắt quãng giữa các từ.