Từ vựng
could — She could swim when she was five. — /kʊd/ — có thể (quá khứ hoặc điều kiện của 'can') — modal verb
possibly — Is it possibly true? — /ˈpɒs.ə.bli/ — một cách có thể, có khả năng — adverb
afford — We can't afford a new car right now. — /əˈfɔːrd/ — đủ tiền hoặc điều kiện để mua/có cái gì — verb