Từ vựng
associated — She has been associated with the company for ten years. — /əˈsoʊʃiˌeɪtɪd/ — liên kết, cộng tác — adjective (past participle)
visitation — The committee conducts regular prison visitations. — /ˌvɪzɪˈteɪʃn/ — cuộc thăm viếng (thường mang tính chính thức hoặc từ thiện) — noun
neglected — The building was in a neglected state. — /nɪˈɡlektɪd/ — bị bỏ bê, thiếu chăm sóc — adjective
drawn to — His attention was drawn to the sudden noise. — /drɔːn tuː/ — bị thu hút vào, chú ý đến — phrasal verb
Phát âm
Lưu ý cách phát âm 'had already been' – nối âm /d/ và /æ/ thành 'had-already', tránh ngắt quãng. Từ 'associated' nhấn âm thứ hai: /əˈsoʊʃiˌeɪtɪd/, học viên Việt Nam thường nhấn sai thành âm đầu. Từ 'thus' phát âm là /ðʌs/, không phải /θʌs/ hay 'thu-s'.