Từ vựng
caustic — Her caustic remarks left everyone in silence. — /ˈkɔːstɪk/ — chua chát, mỉa mai sắc bén — adjective
protested — Citizens protested against the new law. — /prəˈtestɪd/ — phản đối — verb
pampering — The luxury resort is known for its pampering spa services. — /ˈpæmpərɪŋ/ — sự nuông chiều, chiều chuộng quá mức — noun
contributed — He contributed an article to the magazine. — /kənˈtrɪbjuːtɪd/ — đóng góp (bài viết) — verb
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'caustic' (/ˈkɔːstɪk/) – nhiều học viên Việt Nam dễ đọc sai âm /s/ thành /x/; 'protested' cần nhấn âm đầu và phát âm rõ âm /tɪd/; từ 'contributed' có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /kənˈtrɪbjuːtɪd/, tránh nhấn sai thành âm tiết đầu.