Từ vựng
comparatively — This town is comparatively quiet during the winter. — /kəmˈpær.ə.tɪv.li/ — tương đối, so sánh mà nói — adverb
innocent — She looked so innocent in that moment. — /ˈɪn.ə.sənt/ — ngây thơ, trong sáng, không có tội — adjective
seduced — He was seduced by the promise of quick money. — /sɪˈdjuːst/ — quyến rũ, lôi kéo (thường về mặt tình cảm hoặc đạo đức) — verb (past participle)
unwary — Many unwary tourists have fallen for that scam. — /ʌnˈweə.ri/ — thiếu cảnh giác, không đề phòng — adjective
entrapped — The suspect claimed he was entrapped by the police. — /ɪnˈtræpt/ — bị mắc bẫy, bị lừa vào tình thế khó thoát — verb (past participle)
Phát âm
Người học Việt Nam cần chú ý phát âm rõ phần cuối các từ như 'seduced' /sɪˈdjuːst/ (không đọc thành 'sedu-ced') và 'entrapped' /ɪnˈtræpt/ (âm /t/ kép, không lược bỏ). Từ 'comparatively' cần nhấn trọng âm đúng ở âm tiết thứ hai: /kəmˈpær.ə.tɪv.li/, tránh nhấn sai thành âm tiết đầu.