Từ vựng
solidity — The solidity of the building's foundation ensures safety. — /səˈlɪdəti/ — sự vững chắc, tính bền vững — noun
sought — This material is highly sought after in the tech industry. — /sɔːt/ — tìm kiếm, săn tìm — verb (past participle)
Phát âm
Lưu ý cách nối âm: 'much to be' đọc trôi thành /mʌtʃ tə biː/. Trọng âm rơi vào 'solidity' (sə-LID-ə-ti). Âm /θ/ trong 'sought' dễ nhầm thành /s/, cần phát âm rõ bằng cách đặt lưỡi giữa răng và môi dưới.