Từ vựng
better-disposed — Even the better-disposed employees were upset by the sudden changes. — /ˌbetər dɪˈpoʊzd/ — dễ tính hơn, thiện cảm hơn — adjective
complained — Customers complained about the poor service. — /kəmˈpleɪnd/ — phàn nàn — verb
bitterly — She bitterly regretted her decision to quit. — /ˈbɪtərli/ — một cách cay đắng, gay gắt — adverb
endure — He had to endure weeks of painful treatment. — /ɪnˈdʊr/ — chịu đựng, kiên nhẫn chịu — verb
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'bitterly' – nhiều người Việt dễ đọc thành 'bí-tờ-ly' nhưng đúng phải là 'bít-ờ-li' (âm /tər/ thành âm 'tr' nhẹ). Từ 'endure' bắt đầu bằng âm /ɪn/ nhẹ, không nhấn mạnh như 'in'. Từ 'complained' phát âm là /kəmˈpleɪnd/, tránh đọc thành 'com-plained' như hai âm tiết riêng biệt.