Từ vựng
effectually — The new policy was effectually implemented across all departments. — /ɪˈfɛktʃuəli/ — một cách hiệu quả, có hiệu lực — adverb
rebuke — The teacher rebuked the student for cheating on the exam. — /rɪˈbjuːk/ — quở trách, răn đe — verb
abash — She was abashed by the sudden attention from the audience. — /əˈbæʃ/ — làm bối rối, xấu hổ — verb
profane — He was criticized for his profane remarks during the ceremony. — /prəˈfeɪn/ — bất kính, xúc phạm (thường về tôn giáo) — adjective
insolent — The insolent teenager talked back to his parents in public. — /ˈɪnsələnt/ — ngông nghênh, ngạo mạn — adjective
Phát âm
Lưu ý cách phát âm các từ có âm /ɪ/ ngắn như 'effectually' và 'insolent' – người Việt dễ kéo dài thành /i:/. Từ 'abash' bắt đầu bằng âm /ə/ nhẹ, không nhấn mạnh. Tránh đọc 'rebuke' như 're-book' – âm 'u' ở đây đọc là /juː/, không tách rời.