Từ vựng
ventilation — Good ventilation is essential in crowded rooms to maintain air quality. — /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/ — sự thông gió — noun
construction — The construction of the new hospital will take two years. — /kənˈstrʌk.ʃən/ — sự xây dựng — noun
tier — The wedding cake had three tiers decorated with flowers. — /tɪər/ — tầng, lớp — noun
alongside — Beds were placed alongside the walls to save space. — /əˌlɒŋˈsaɪd/ — dọc theo, bên cạnh — preposition
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'ventilation' (/ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/) – nhiều học viên Việt Nam dễ đọc sai âm /tɪ/ thành 'ti' như tiếng Việt; nên nhấn âm thứ hai và phát âm rõ âm /v/ đầu từ. Từ 'alongside' cần tránh đọc thành 'a long side', hãy nối âm /ŋ/ với /s/ thành một âm liền mạch.