Từ vựng
ventilating — The building has a good system for ventilating each room. — /ˈven.t̬ə.leɪ.t̬ɪŋ/ — thông gió, làm thông thoáng — verb
offensive — The offensive smell came from the garbage left in the sun. — /əˈfen.sɪv/ — gây khó chịu, làm phiền (về mùi, âm thanh, v.v.) — adjective
effluvia — The swamp gave off strange effluvia at night. — /ɪˈfluː.vi.ə/ — hơi, khí bốc lên (thường là mùi hôi khó chịu) — noun
decaying — The decaying leaves made the soil richer. — /dɪˈkeɪ.ɪŋ/ — đang phân hủy, thối rữa — adjective
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'ventilating' – nhiều học viên Việt Nam dễ bỏ qua âm /t/ hoặc phát âm thành 'ven-ti-lây-tinh'. Âm đúng là /ˈven.t̬ə.leɪ.t̬ɪŋ/, với âm /t/ nhẹ như /d/ khi ở giữa hai nguyên âm. Từ 'effluvia' dễ phát âm sai do hiếm gặp – đọc là /ɪˈfluː.vi.ə/, nhấn vào âm tiết thứ hai, không nên đọc thành 'ê-phu-lu-vi-a' theo kiểu Việt hóa.