Từ vựng
apprehended — The suspect was apprehended by police near the border. — /ˌæprɪˈhendɪd/ — bị bắt giữ — verb
brought to trial — The criminals were brought to trial within a week of their arrest. — /brɔːt tuː ˈtraɪəl/ — đưa ra xét xử — phrase
informer — The police relied on an informer to break up the smuggling ring. — /ɪnˈfɔːrmər/ — người tố giác, mật báo — noun
king's evidence — He avoided prison by giving king's evidence against his accomplices. — /kɪŋz ˈevɪdəns/ — nhân chứng cho nhà vua (người tố giác đồng phạm để được miễn tội) — noun phrase
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'apprehended' – nhiều học viên Việt Nam dễ bỏ sót âm /t/ cuối hoặc phát âm sai trọng âm (đúng: /ˌæprɪˈhendɪd/). Từ 'evidence' cần nhấn mạnh âm đầu /ˈevɪdəns/, tránh đọc thành 'i-vi-dence' như tiếng Việt.