Từ vựng
convulsive — The country was in a convulsive state after the sudden political change. — /kənˈvʌlsɪv/ — co giật, dữ dội, mạnh đến mức run rẩy — adjective
struggle — She had a daily struggle to make ends meet. — /ˈstrʌɡl/ — cuộc đấu tranh, nỗ lực khó khăn — noun
bare existence — They were fighting for bare existence after the natural disaster. — /beər ɪɡˈzɪstəns/ — sự sống tối thiểu, sinh tồn ở mức cơ bản nhất — noun phrase
fiercely — The two teams competed fiercely for the championship. — /ˈfɪərsli/ — một cách dữ dội, quyết liệt — adverb
went under — Many small businesses went under during the economic crisis. — /wɛnt ˈʌndər/ — bị đánh bại, chìm xuống, thất bại — phrasal verb
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'fiercely' – nhiều người Việt dễ đọc thành 'fiery' hoặc thiếu âm /s/ cuối; cần nhấn mạnh âm /s/ rõ ràng. Từ 'convulsive' có âm /vʌl/ dễ bị đọc sai thành /vɒl/ – nên luyện đọc chậm: con-VUL-sive. Cụm 'went under' cần nối âm: /wɛntˈʌndər/, tránh ngắt quãng giữa 'went' và 'under'.