Từ vựng
iron knell — The iron knell echoed through the village, signaling the end of hope. — /ˈaɪərn nɛl/ — tiếng chuông báo tử (thường bằng sắt, âm u, nặng nề) — noun
knell — The sudden news came like a death knell for the small business. — /nɛl/ — tiếng chuông báo tử — noun
beating heart — She placed his hand on her beating heart to show her fear. — /ˈbiːtɪŋ hɑːrt/ — trái tim đang đập — noun
about to — He was about to leave when the phone rang. — /əˈbaʊt tuː/ — sắp, chuẩn bị làm gì — phrase
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'knell' – âm 'k' câm, chỉ đọc là /nɛl/. Từ 'beating' cần nhấn mạnh âm /iː/ dài, tránh đọc thành 'biting'. Âm cuối 'd' trong 'rang' phải phát âm rõ, không lẫn với 'ring'.