Từ vựng
link — Each link in the chain is important for its strength. — /lɪŋk/ — mắt xích — noun
shaken — The entire building was shaken by the explosion. — /ˈʃeɪkən/ — bị rung chuyển, bị lay động — verb (past participle)
lengthened — The road has been lengthened to reduce traffic congestion. — /ˈleŋθənd/ — kéo dài ra — verb (past participle)
jarred — Her nerves were jarred by the sudden loud noise. — /dʒɑːrd/ — bị chấn động, bị xóc mạnh — verb (past participle)
in turn — The students presented their projects in turn. — /ɪn tɜːrn/ — lần lượt, từng cái một — phrase
Phát âm
Lưu ý cách phát âm các từ kết thúc bằng /t/ và /d/ trong 'shaken', 'lengthened', 'jarred' – người Việt dễ bỏ qua âm cuối. Âm /ʃ/ trong 'shaken' cần phát âm rõ bằng cách đặt lưỡi gần nướu trên. Cụm 'in turn' nên nối âm thành /ɪn tɜːrn/ để tự nhiên hơn.