Từ vựng
council — The city council voted to approve the new park. — /ˈkaʊn.səl/ — hội đồng — noun
conveyed — She conveyed her thanks to the committee. — /kənˈveɪd/ — truyền đạt, chuyển thông tin — verb
Recorder — The Recorder officially announced the council’s decision. — /rɪˈkɔː.dər/ — viên chức ghi chép (tên chức danh) — noun
report — He submitted his monthly report yesterday. — /rɪˈpɔːrt/ — bản báo cáo — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'conveyed' (/kənˈveɪd/) – nhiều học viên Việt Nam dễ đọc thành 'kán-vi' thay vì nhấn đúng vào âm 'veɪ'. Từ 'Recorder' nghe như 'ri-CO-der', không phải 'RE-corder' như máy ghi âm. Tránh nhầm lẫn do đồng âm khác nghĩa.