Từ vựng
so-and-so — Someone called, but I didn't catch the name — just said, 'Tell so-and-so I called.' — /ˌsoʊ ən ˈsoʊ/ — người nào đó (dùng khi không muốn nêu tên cụ thể) — pronoun
sorry — I'm sorry to hear about your loss. — /ˈsɒr.i/ — hổ thẹn, tiếc, xin lỗi — adjective
against — The evidence is all against him. — /əˈɡenst/ — chống lại, bất lợi cho — preposition
Phát âm
Lưu ý cách nối âm trong cụm 'sorry to tell you' → nghe như 'sori-tu-tell-you'. Âm /t/ trong 'to' và 'tell' dễ bị nuốt khi nói nhanh. Từ 'against' thường phát âm là /əˈɡenst/, không phải /æˈɡenst/, tránh nhấn sai trọng âm.