Từ vựng
already — She has already finished her homework. — /ɔːlˈrɛdi/ — rồi, đã — adverb
half — He ate half of the cake. — /hɑːf/ — một nửa — noun/number
dead — The battery is dead. — /dɛd/ — chết, không còn sống — adjective
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'already' - nhiều học viên Việt Nam hay đọc sai thành 'o-li-de'. Phát âm đúng là /ɔːlˈrɛdi/, nhấn mạnh âm thứ hai 'REH-di'. Từ 'half' cần phát âm rõ âm /f/ ở cuối, tránh bỏ âm gió. Từ 'dead' phát âm /dɛd/, không nhầm với 'did'.