Từ vựng
schoolmaster — The schoolmaster gave a speech at the assembly. — /ˈskuːlˌmæstər/ — hiệu trưởng, thầy giáo chủ nhiệm — noun
juvenile — He was sent to a juvenile detention center. — /ˈdʒuːvənəl/ — thuộc về thanh thiếu niên, vị thành niên — adjective
communion-table — They knelt at the communion-table during the service. — /kəˈmjuːniən ˌteɪbl/ — bàn thánh (dùng trong lễ thánh thể) — noun
pulpit — The priest stood at the pulpit to deliver the sermon. — /ˈpʌlpɪt/ — bục giảng (nơi mục sư giảng đạo) — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'juvenile' (/ˈdʒuːvənəl/) – nhiều người Việt dễ đọc sai thành 'dju-ven-ile' thay vì nhấn âm đầu và đọc gọn âm cuối. Từ 'pulpit' cần nhấn mạnh âm đầu /pʌ/ và phát âm rõ âm /t/ cuối từ, tránh bỏ âm như thói quen tiếng Việt.