Từ vựng
disuse — The machine fell into disuse after the new model was introduced. — /ˌdɪsˈjuːs/ — sự không sử dụng, bỏ quên — noun
inferior — He was promoted to a position superior to his former boss. — /ɪnˈfɪəriər/ — kém hơn, thấp hơn về chất lượng hoặc cấp bậc — adjective
courts — The case will be heard in federal courts next month. — /kɔːrts/ — tòa án — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'disuse' – đọc là /ˌdɪsˈjuːs/, không phải /dɪsˈjuːz/ như động từ 'to misuse'. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Từ 'inferior' cần phát âm rõ ràng âm /ɪnˈfɪəriər/, tránh nhầm thành 'infer' – nhiều học viên Việt Nam hay đọc trại thành 'in-fear-i-or'.