Từ vựng
shilling — The book was sold for five shillings in 1800. — /ˈʃɪl.ɪŋ/ — xu (đơn vị tiền tệ cũ của Anh) — noun
pence — This stamp costs fifty pence. — /pens/ — xu lẻ (số nhiều của penny, đơn vị tiền tệ phụ của Anh) — noun
costs — The total costs include shipping and tax. — /kɒsts/ — chi phí — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm 'shilling' và 'pence': 'shilling' bắt đầu bằng âm /ʃ/ (thành bên lưỡi), tránh đọc thành 'silling'. 'Pence' đọc là /pens/, giống 'pens', không phải 'pen-see'. Số '1799' đọc là 'seventeen ninety-nine', không đọc từng chữ số.