Từ vựng
force — The company forced him to resign. — /fɔːrs/ — ép buộc, bắt buộc — verb
compel — Circumstances compelled her to act quickly. — /kəmˈpel/ — buộc phải, ép buộc (một cách mạnh mẽ hơn force) — verb
gamble — He lost all his money when he gambled at the casino. — /ˈɡæm.bəl/ — đánh bạc, cờ bạc — verb
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'compelled' – âm /kəmˈpel/ với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Người Việt thường đọc sai thành 'compel' như 'com-pell' thay vì /kəmˈpel/. Từ 'though' phát âm là /ðoʊθ/, không phải 'tho', cần nhấn âm 'th' nhẹ bằng đầu lưỡi.