Từ vựng
exacted — Heavy taxes were exacted from the poor villagers. — /ɪɡˈzæktɪd/ — đòi hỏi, thu (một cách cưỡng ép) — verb
discreditable — It is discreditable that the company lied to its customers. — /ˌdɪsˈkrɛdɪtəbl/ — đáng xấu hổ, làm mất uy tín — adjective
swelling — The government is accused of swelling its budget with unnecessary spending. — /ˈswɛlɪŋ/ — làm tăng lên, phồng lên — verb (gerund)
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'exacted' /ɪɡˈzæktɪd/: nhiều người Việt dễ đọc thành 'ek-zact-ed' theo cách phiên âm cũ, nhưng nên đọc là /ɪɡˈzæktɪd/ với âm /ɡ/. Từ 'swelling' cần nhấn mạnh âm /ɛ/ và tránh đọc thành 'sua-ling' như cách đọc Việt hóa.