Từ vựng
realizing — She paused, realizing she had made a mistake. — /ˈriː.ə.laɪ.zɪŋ/ — nhận ra, ý thức được — verb
dreadful — They faced a dreadful fate after the storm. — /ˈdrɛd.fəl/ — kinh khủng, tồi tệ — adjective
overtake — The car quickly overtook the truck on the highway. — /ˌəʊ.vəˈteɪk/ — vượt qua, ập đến bất ngờ — verb
prospect — The prospect of winning excited everyone. — /ˈprɒ.spekt/ — khả năng, viễn cảnh — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'realizing' – người Việt thường đọc thiếu âm /z/ cuối, cần nhấn mạnh âm /z/ nhẹ. Từ 'dreadful' có âm /d/ và /r/ kết hợp, tránh đọc thành 'đred-phul' như tiếng Việt. Âm cuối /t/ trong 'prospect' nên đọc gọn, không thêm nguyên âm.