Từ vựng
chapel — They got married in a small chapel by the lake. — /ˈtʃæp.əl/ — nhà nguyện, nhà thờ nhỏ — noun
callous — It was a callous act to ignore the homeless man in the rain. — /ˈkæl.əs/ — vô cảm, lạnh lùng, không thông cảm — adjective
congregation — The congregation sang hymns during the service. — /ˌkɒŋ.ɡrɪˈɡeɪ.ʃən/ — hội chúng, đám đông tập trung trong nhà thờ — noun
miserable — She looked miserable after losing her job. — /ˈmɪz.ər.ə.bəl/ — khốn khổ, cực kỳ buồn hoặc đau khổ — adjective
publicly exposed — The scandal left the politician publicly exposed and humiliated. — /ˈpʌb.lɪk.li ɪkˈspəʊ.zd/ — bị phơi bày công khai — phrase
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'callous' (/ˈkæl.əs/) – nhiều người Việt nhầm thành 'call' hay 'callow'; âm /æ/ ngắn, không kéo dài. Từ 'congregation' nhấn trọng âm vào âm tiết thứ ba: /ˌkɒŋ.ɡrɪˈɡeɪ.ʃən/. Tránh bỏ âm /dʒ/ ở giữa. Từ 'publicly' cần nhấn mạnh âm /b/ và /k/, không đọc thành 'publy'.