Từ vựng
chimney — The old house had a tall brick chimney. — /ˈtʃɪm.ni/ — ống khói — noun
hermetically sealed — The container was hermetically sealed to preserve the food. — /ˌhɜːr.məˈtɪk.li ˈsiːld/ — được bịt kín hoàn toàn, không có không khí lọt vào — adjective phrase
turnkey — The turnkey checked the cells every hour. — /ˈtɜːn.kiː/ — người cai ngục, người giữ chìa khóa nhà tù — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'hermetically' (/ˌhɜːr.məˈtɪk.li/) – nhiều học viên Việt Nam dễ bỏ sót âm /r/ và nhấn trọng âm sai. Nhấn mạnh âm thứ ba: me-TI-ka-ly. Từ 'chimney' đọc là /ˈtʃɪm.ni/, không phải /ˈtʃaɪ.mni/, tránh đọc thành 'chai-mi'.