Từ vựng
comparative — This room is in comparative comfort compared to the old one. — /kəmˈpær.ə.tɪv/ — tương đối, so sánh — adjective
comfort — The hotel provides great comfort after a long journey. — /ˈkʌm.fət/ — sự thoải mái, tiện nghi — noun
proper — Make sure you have proper clothing for the weather. — /ˈprɒp.ər/ — phù hợp, đúng đắn, đầy đủ — adjective
bedding — Don’t forget to bring your own bedding for the camping trip. — /ˈbed.ɪŋ/ — bộ đồ giường (chăn, ga, gối, v.v.) — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'comparative' – trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /kəmˈpær.ə.tɪv/. Người Việt thường đọc đều các âm tiết, cần nhấn mạnh 'PAR'. Từ 'bedding' phát âm là /ˈbed.ɪŋ/, không phải /ˈbed.dɪŋ/ – tránh thêm âm /d/ khi nối từ.