Từ vựng
upon — The decision was based upon careful research. — /əˈpɒn/ — dựa trên, trên cơ sở — preposition
visitation — The inspector made unannounced visitations to the facility. — /ˌvɪzɪˈteɪʃn/ — cuộc thăm hỏi (thường mang tính chính thức hoặc tôn giáo) — noun
various — Various members attended the meeting from different regions. — /ˈveəriəs/ — đa dạng, nhiều loại khác nhau — adjective
obtained — The researcher obtained important data from the survey. — /əbˈteɪnd/ — thu được, giành được — verb
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'visitation' /ˌvɪzɪˈteɪʃn/: nhiều học viên Việt Nam dễ đọc thành 'visit-ta-tion' như 'thăm hỏi' thông thường, nhưng cần nhấn mạnh âm thứ hai và phát âm rõ /teɪ/. Từ 'obtained' cần phát âm /əbˈteɪnd/, tránh nhầm thành 'obtain' khi nghe do âm /d/ cuối dễ bị bỏ sót.