Từ vựng
conformity — The factory was brought into conformity with safety regulations. — /kənˈfɔːr.mɪ.ti/ — sự tuân thủ, sự phù hợp — noun
attempt — They attempted to fix the problem quickly. — /əˈtempt/ — cố gắng, nỗ lực thực hiện — verb
introduce — The government introduced new traffic laws last year. — /ˌɪn.trəˈdjuːs/ — đưa vào, áp dụng — verb
county — The county prison holds inmates from several towns. — /ˈkaʊn.ti/ — hạt (đơn vị hành chính cấp huyện ở một số nước) — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'conformity' (/kənˈfɔːr.mɪ.ti/) – trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, không phải thứ nhất. Từ 'attempted' dễ bị đọc sai thành 'at-tempt-ed' như hai âm tiết, nhưng đúng là /əˈtemptɪd/ – ba âm tiết, âm 'ed' nhẹ như /ɪd/. Tránh nuốt âm cuối ở 'introduced' – cần phát âm rõ /djuːst/.