Từ vựng
occupying — The new office is occupying the entire second floor. — /ˈɒ.kjə.paɪ.ɪŋ/ — chiếm (diện tích) — verb
barely — There was barely enough time to finish the test. — /ˈbeə.li/ — chỉ vừa đủ, gần như không — adverb
lineal — The property extends 500 feet lineal along the river. — /ˈlɪn.i.əl/ — thuộc đường thẳng, dài (dùng trong đo chiều dài) — adjective
Phát âm
Lưu ý cách phát âm 'barely' – nhiều học viên Việt Nam dễ nhầm thành 'bà rì ly'; âm /b/ và /l/ cần phát âm rõ ràng. Từ 'lineal' dễ nhầm với 'linear', nhưng ở đây là 'lineal' nghĩa về chiều dài; nhấn âm đầu: LÍN-e-al.