Từ vựng
intrusted — He was intrusted with the responsibility of managing the funds. — /ɪnˈtrʌstɪd/ — được tin tưởng giao phó — verb
privilege — It's a privilege to work with such talented people. — /ˈprɪvəlɪdʒ/ — đặc quyền, quyền lợi đặc biệt — noun
inner gatesman — The inner gatesman checked every visitor before allowing entry. — /ˈɪnər ˈɡeɪtsmən/ — người coi giữ cổng bên trong — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'intrusted' – nhiều người Việt dễ đọc sai thành 'intrusted' (/ɪnˈtrʌstɪd/ chứ không phải /ɪnˈtrʌstɪd/). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Từ 'privilege' đọc là /ˈprɪvəlɪdʒ/, không phải /ˈprɪvɪlɪdʒ/ – âm 'i' ngắn, phổ biến sai do ảnh hưởng cách viết.