Từ vựng
penalty — The player received a penalty for breaking the rules. — /ˈpen.əl.ti/ — hình phạt, chế tài — noun
attached to — There are certain risks attached to this job. — /əˈtætʃt tuː/ — được gắn liền với, liên quan đến — phrasal verb
drunkenness — Drunkenness in public is against the law in many countries. — /ˈdrʌŋ.kən.nəs/ — tình trạng say rượu, sự say xỉn — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm cụm 'attached to' – không nên đọc thành 'at-tached to' mà nên nối âm thành /əˈtætʃt tuː/. Âm cuối 'penalty' là /ti/ chứ không phải /tʃi/. Từ 'drunkenness' cần nhấn mạnh âm tiết đầu tiên /ˈdrʌŋ.kən.nəs/, tránh nhấn sai sang âm thứ hai.