Từ vựng
constantly — She is constantly checking her email. — /ˈkɒn.stənt.li/ — liên tục, luôn luôn — adverb
engaged — He was engaged in an important meeting. — /ɪnˈɡeɪdʒt/ — bận rộn, tham gia — adjective
sessions — The training sessions start next week. — /ˈseʃ.ənz/ — buổi họp, buổi làm việc — noun
drafts — Please send me the latest drafts of the report. — /drɑːfts/ — bản nháp, bản dự thảo — noun
hulks — The old ship now lies as a hulk in the harbor. — /hʌlks/ — xác tàu cũ, tàu bỏ không — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'constantly' - nhiều học viên Việt Nam dễ nói thành 'cons-tan-ly' thiếu âm /t/. Âm /h/ trong 'hulks' cần nhẹ nhưng rõ, tránh nuốt âm. Từ 'drafts' có âm /ɑː/ dài và kết thúc bằng /t/, cần phát âm dứt khoát.