Từ vựng
crowding — The crowding in the dormitory made it hard to sleep. — /ˈkraʊ.dɪŋ/ — sự chật chội, đông đúc — noun
sleeping arrangements — The hotel provided basic sleeping arrangements for backpackers. — /ˈsliːp.ɪŋ əˈreɪndʒ.mənts/ — sắp xếp chỗ ngủ — noun phrase
scarcity — Due to the scarcity of food, people had to ration their meals. — /ˈskeə.sə.ti/ — sự khan hiếm, thiếu thốn — noun
bedding — Don’t forget to bring your own bedding for the camping trip. — /ˈbed.ɪŋ/ — chăn, ga, gối, đệm (dùng khi ngủ) — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'crowding' – âm /kraʊ/ cần mở rộng miệng như 'câu', tránh đọc thành 'cờ râu đing'. Từ 'scarcity' nhấn âm đầu /ˈskeə/, không nhấn nhầm sang âm thứ hai. Từ 'bedding' phát âm là /ˈbed.ɪŋ/, không nên đọc thành 'bedding' như 'bê đinh' mà phải ngắn gọn, mềm mại hơn.