Từ vựng
engaged — She was engaged as a temporary worker during the busy season. — /ɪnˈɡeɪdʒd/ — được thuê, được tuyển dụng — verb
on account of — The event was canceled on account of bad weather. — /ɒn əˈkaʊnt əv/ — do, vì lý do — phrase
entailed — The job entailed a lot of travel and long working hours. — /ɪnˈteɪld/ — kéo theo, đòi hỏi — verb
Phát âm
Học viên Việt Nam thường phát âm 'engaged' thành /enˈɡeɪdʒ/ mà thiếu âm /d/ cuối, cần nhấn mạnh âm /d/. Âm 'entailed' dễ nhầm thành 'intail', cần luyện phát âm đúng /ɪnˈteɪld/. Cụm 'on account of' nên nối âm thành /ɒn əˈkaʊntəv/ để tự nhiên hơn.