Từ vựng
persons — Several persons were interviewed by the police. — /ˈpɜːr.sən/ — người (dạng trang trọng hoặc số nhiều của 'person') — noun
barriers — The crowd was held back by metal barriers. — /ˈbær.i.ər/ — hàng rào, vật cản — noun
fainted — She fainted after standing in the sun for too long. — /feɪnt/ — ngất xỉu, bất tỉnh — verb
exhaustion — The runners collapsed from exhaustion at the finish line. — /ɪɡˈzɔː.stʃən/ — sự kiệt sức, mệt lử — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'fainted' (/feɪnt/) – nhiều học viên Việt Nam dễ đọc thành 'faint-ed' như hai âm tiết riêng biệt, nhưng nên nối âm thành một vần. Từ 'exhaustion' bắt đầu bằng âm /ɪɡˈzɔː/, không phải /ɛkˈsɔː/, vì 'ex-' ở đây đọc như 'egz'.