Từ vựng
intermingled — The smells of spices intermingled in the busy kitchen. — /ˌɪntərˈmɪŋɡld/ — hòa quyện, trộn lẫn — verb
jeers — The crowd responded with loud jeers when the speaker made a mistake. — /dʒɪərz/ — tiếng chế giễu, la ó miệt thị — noun
coarse — He avoided making coarse jokes in formal situations. — /kɔːrs/ — thô tục, thiếu tế nhị — adjective
mob — A mob gathered outside the courthouse after the verdict was announced. — /mɑːb/ — đám đông ồn ào, hỗn loạn — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm đuôi '-ed' trong 'intermingled' – đọc là /d/ vì trước đó là âm vần /ɡ/ (âm hữu thanh). Từ 'coarse' dễ bị đọc sai thành 'cost' hoặc 'course' – cần nhấn mạnh âm /ɔːr/ và không có âm /t/. Tránh bỏ sót âm /r/ trong các từ như 'rapidly' và 'increasing' – người Việt thường bỏ qua âm /r/ sau nguyên âm.