Từ vựng
chaplain — The prison chaplain provides spiritual support to inmates. — /ˈtʃæplɪn/ — thầy tu, quản giáo tôn giáo (người phục vụ tôn giáo trong tù, bệnh viện, trường học) — noun
summoned — The witness was summoned to appear in court. — /səˈməʊnd/ — triệu tập, yêu cầu có mặt — verb
aldermen — The aldermen voted to approve the new housing project. — /ˈɔːldəmən/ — hội viên hội đồng thành phố (quan chức địa phương) — noun
jail committee — The jail committee oversees prison conditions and staff conduct. — /dʒeɪl kəˈmɪti/ — ủy ban nhà tù — noun
Phát âm
Lưu ý cách phát âm từ 'summoned' – nhiều học viên Việt Nam đọc thành 'xum-môn' theo kiểu tiếng Việt, nhưng đúng là /səˈməʊnd/, âm 'u' nhẹ như 'ơ', không nhấn mạnh. Từ 'aldermen' dễ đọc sai do chữ 'l' câm: phát âm là /ˈɔːldəmən/, không đọc là 'al-der-men' rõ ràng 'l'.